Đổi giữa 6 đồng tiền (VND/USD/EUR/JPY/GBP/KRW). Test round-trip, format số theo currency, swap.
Form đổi tiền tệ với 6 đồng tiền phổ biến. Bài tập về tỷ giá hối đoái + format số + boundary.
| Currency | Code | Rate (1 X = ? VND) |
|---|---|---|
| Vietnam Dong | VND | 1 |
| US Dollar | USD | 25,400 |
| Euro | EUR | 27,500 |
| Japanese Yen | JPY | 165 |
| British Pound | GBP | 32,100 |
| Korean Won | KRW | 18.5 |
| # | Tên | Loại | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | Amount | Number | > 0, max 1,000,000,000,000 (1000 tỷ) |
| 2 | From | Dropdown | 6 currency |
| 3 | To | Dropdown | 6 currency, mặc định khác From |
| 4 | Swap (⇄) | Button | Hoán đổi From ↔ To, giữ amount |
| 5 | Convert | Button | Tính kết quả |
amount_in_VND = amount_from × rate_fromresult = amount_in_VND / rate_toUSD → VND và VND → USD với cùng amount → check round-trip có khớp không.Form thực hành chỉ dành cho học viên đã đăng nhập.
Tab này chứa danh sách các lỗi đã cài cắm trong form. Vui lòng nhập mã giảng viên để mở khóa. Mã sẽ ghi nhớ trong phiên làm việc — chỉ cần nhập 1 lần cho cả 3 bài.